Máy Xử Lý Mô Đóng ATP300 – Thiết Bị Xử Lý Mô Tự Động Trong Giải Phẫu Bệnh
Máy xử lý mô đóng ATP300 là thiết bị chuyên dụng trong lĩnh vực giải phẫu bệnh và mô bệnh học, được sử dụng để xử lý mô tự động trước khi đúc paraffin và cắt tiêu bản. Thiết bị giúp mô bệnh phẩm được khử nước, làm trong và thấm paraffin hoàn toàn tự động với độ chính xác cao.
ATP300 được thiết kế theo dạng máy xử lý mô kín, giúp hạn chế hơi hóa chất, tăng độ an toàn cho phòng xét nghiệm và tối ưu chất lượng mô sau xử lý. Đây là dòng máy phù hợp cho các trung tâm giải phẫu bệnh, bệnh viện, phòng xét nghiệm mô học và phòng nghiên cứu y sinh.
Máy Xử Lý Mô ATP300 Là Gì?
Thiết bị xử lý mô tự động trong mô bệnh học
Trong quy trình giải phẫu bệnh, mô sau khi lấy từ bệnh phẩm cần trải qua nhiều bước xử lý trước khi cắt tiêu bản, bao gồm:
- Khử nước
- Làm trong
- Thấm paraffin
- Chuẩn bị block mô
Máy xử lý mô đóng ATP300 giúp tự động hóa toàn bộ quy trình này nhằm:
- Tăng độ ổn định mẫu mô
- Giảm sai sót thao tác
- Tối ưu thời gian xử lý
- Bảo vệ cấu trúc mô
- Tăng chất lượng tiêu bản mô học
Thiết bị được thiết kế dành cho các phòng xét nghiệm có nhu cầu xử lý số lượng cassette lớn mỗi ngày.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy Xử Lý Mô Đóng ATP300
Thiết kế hệ thống kín an toàn
ATP300 sử dụng hệ thống xử lý mô kín giúp:
- Giảm hơi hóa chất độc hại
- Hạn chế mùi reagent
- Tăng độ an toàn cho kỹ thuật viên
- Giảm bay hơi dung môi
Đây là ưu điểm lớn so với các dòng máy xử lý mô quay tròn truyền thống.
Giao diện điều khiển thông minh
Máy được trang bị:
- Màn hình LCD màu lớn
- Phần mềm điều khiển thân thiện
- Hệ thống cảnh báo lỗi
- Chức năng giám sát quy trình tự động
Các thao tác cài đặt chương trình xử lý mô được tối ưu giúp kỹ thuật viên dễ sử dụng hơn trong quá trình vận hành hàng ngày.
Hệ thống bảo vệ mẫu mô
ATP300 tích hợp nhiều cơ chế bảo vệ mẫu:
- Kiểm soát nhiệt độ chính xác
- Điều chỉnh áp suất ổn định
- Chương trình xử lý tự động
- Hệ thống báo động sự cố
Nhờ đó mô bệnh phẩm được xử lý ổn định hơn, hạn chế co rút hoặc hỏng cấu trúc mô.
Thông Số Kỹ Thuật Máy Xử Lý Mô ATP300
Thông số tổng quan
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | ATP300 |
| Hãng sản xuất | Leedo |
| Loại thiết bị | Máy xử lý mô đóng tự động |
| Điện áp | AC220V |
| Tần số | 60Hz |
| Công suất định mức | 1000 VA |
| Cầu chì chính | 10A |
| Trọng lượng máy | Khoảng 100 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 15°C – 35°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 80% |
Thông số bồn paraffin
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số lượng bồn paraffin | 3 |
| Dung tích mỗi bồn | 4.0 lít |
| Nhiệt độ paraffin | 65°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±3°C |
| Thời gian nóng chảy | Khoảng 3 giờ |
Thông số xử lý mô
Hệ thống chai thuốc thử
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số chai thuốc thử | 10 |
| Chai dung dịch vệ sinh | 2 |
| Dung tích chai tối đa | 4.0 lít |
| Hệ thống tuần hoàn | BẬT/TẮT |
| Chu kỳ tuần hoàn | 20 phút |
Chương Trình Xử Lý Mô ATP300
Hỗ trợ nhiều chương trình tự động
ATP300 hỗ trợ:
- 20 chương trình xử lý mô
- Tối đa 9 bước thuốc thử
- 3 bước paraffin
Người dùng có thể tùy chỉnh:
- Thời gian xử lý
- Thời gian ngâm reagent
- Chu trình paraffin
Điều này giúp thiết bị phù hợp với nhiều loại mô khác nhau trong giải phẫu bệnh.
Chương trình làm sạch paraffin
Máy được tích hợp chế độ làm sạch paraffin tự động giúp:
- Giảm nhiễm chéo mẫu
- Duy trì hệ thống sạch sẽ
- Tăng tuổi thọ thiết bị
- Giảm thời gian vệ sinh thủ công
Cấu Tạo Máy Xử Lý Mô ATP300
Hệ thống buồng xử lý mô
Buồng xử lý mô được thiết kế kín với khả năng:
- Chịu hóa chất tốt
- Chống bay hơi
- Duy trì áp suất ổn định
- Tăng hiệu quả xử lý mô
Hệ thống reagent
ATP300 có:
- 10 chai thuốc thử
- 2 chai vệ sinh
- 2 bình ngưng tụ
Thiết kế này giúp tối ưu quy trình xử lý mô liên tục trong phòng lab.
Ứng Dụng Của Máy Xử Lý Mô ATP300
Ứng dụng trong giải phẫu bệnh
ATP300 được sử dụng phổ biến trong:
- Khoa giải phẫu bệnh
- Trung tâm xét nghiệm mô học
- Bệnh viện
- Phòng nghiên cứu y sinh
- Trường đại học y dược
Thiết bị hỗ trợ xử lý mô phục vụ:
- Nhuộm H&E
- Miễn dịch hóa mô
- Chẩn đoán mô bệnh học
- Nghiên cứu mô học
Ứng dụng trong nghiên cứu sinh học
Máy còn phù hợp cho:
- Sinh học phân tử
- Nghiên cứu tế bào
- Mô học động vật
- Mô học thực vật
Khả năng xử lý tự động giúp tăng độ đồng nhất mẫu nghiên cứu.
Ưu Điểm Của Máy Xử Lý Mô ATP300
Xử lý số lượng mẫu lớn
ATP300 có thể xử lý:
- 100 cassette
- 200 cassette
- 300 cassette
Tùy cấu hình lựa chọn, phù hợp cho cả phòng lab vừa và lớn.
Tăng chất lượng tiêu bản mô học
Nhờ kiểm soát:
- Nhiệt độ
- Áp suất
- Chu trình reagent
Máy giúp:
- Mô thấm paraffin đều
- Giảm co rút mô
- Tăng chất lượng lát cắt
- Tăng độ chính xác chẩn đoán
Tối ưu cho phòng xét nghiệm hiện đại
ATP300 thường được sử dụng cùng:
- Máy đúc mô paraffin
- Máy cắt tiêu bản microtome
- Máy nhuộm tiêu bản
- Tủ sấy lam kính
Thiết bị giúp tự động hóa quy trình mô bệnh học hiệu quả hơn.
Phụ Kiện Đi Kèm ATP300
Phụ kiện tiêu chuẩn
| Phụ kiện | Số lượng |
|---|---|
| Set mô | 1 |
| Chai thuốc thử | 17 |
| Cầu chì 10A | 2 |
| Dây nguồn | 1 |
Phụ kiện tùy chọn
Máy có thể nâng cấp thêm:
- Giỏ đựng mẫu mô
- Chai reagent dự phòng
Kết Luận
Máy xử lý mô đóng ATP300 là thiết bị quan trọng trong quy trình giải phẫu bệnh hiện đại, giúp tự động hóa xử lý mô với độ chính xác và độ ổn định cao. Với thiết kế kín an toàn, khả năng xử lý số lượng cassette lớn và hệ thống điều khiển thông minh, ATP300 là lựa chọn phù hợp cho các phòng xét nghiệm mô bệnh học chuyên nghiệp.
Nếu cần một dòng máy xử lý mô tự động giúp nâng cao chất lượng tiêu bản và tối ưu hiệu suất phòng lab, ATP300 là giải pháp đáng cân nhắc cho bệnh viện và trung tâm giải phẫu bệnh hiện nay.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.